Từ điển › 奏鸣曲奏鸣曲奏鳴曲 nghĩa là gìzòu míng qǔsonataNghĩa zòu míng qǔsonataTiếng Anh: sonataChữ thành phần奏zòu · Hán Việt: tấuto play; to memorialize; to report9 nét · Xem thứ tự nét →鸣mínga bird call or animal cry; to make a sound8 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奏鸣曲奏鸣曲式zòu míng qǔ shì hình thức sonata (một trong những cấu trúc quy mô lớn dùng trong nhạc cổ điển phương Tây)