Từ điển › 契机契机契機 nghĩa là gìqì jīHán Việt: KHẾ CƠcơ hộiNghĩa qì jīHSK 7Hán Việt: KHẾ CƠcơ hộibước ngoặtthời điểm quan trọngTiếng Anh: opportunity; turning pointChữ thành phần契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →