契约桥牌契約橋牌 nghĩa là gì
qì yuē qiáo páiHán Việt: KHẾ ƯỚC KIỀU BÀI
contract bridge (trò chơi bài)
Nghĩa
qì yuē qiáo páiHán Việt: KHẾ ƯỚC KIỀU BÀI
- contract bridge (trò chơi bài)
Tiếng Anh: contract bridge (card game)
Chữ thành phần
- 契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →
- 桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →