契约精神契約精神 nghĩa là gì
qì yuē jīng shénHán Việt: KHẾ ƯỚC TINH THẦN
văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng
Nghĩa
qì yuē jīng shénHán Việt: KHẾ ƯỚC TINH THẦN
- văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng
Tiếng Anh: culture of honoring contractual obligations
Chữ thành phần
- 契qì · Hán Việt: khếdeed, bond, contract; to engrave9 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →
- 精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →