Từ điển › 奔忙奔忙 nghĩa là gìbēn mángbận rộn chạy đi chạy lạiNghĩa bēn mángbận rộn chạy đi chạy lạibuôn baTiếng Anh: to be busy rushing about; to bustle aboutChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →