Từ điển › 奔放奔放 nghĩa là gìbēn fàngtáo bạo và không bị kiềm chếNghĩa bēn fàngtáo bạo và không bị kiềm chếkhông gò bóTiếng Anh: bold and unrestrained; untrammeledChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →