Từ điển › 奔月奔月 nghĩa là gìbèn yuèbay lên mặt trăngNghĩa bèn yuèbay lên mặt trăngTiếng Anh: to fly to the moonChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →