Từ điển › 奔波奔波 nghĩa là gìbēn bōchạy đôn chạy đáoNghĩa bēn bōHSK 7chạy đôn chạy đáoliên tục di chuyểnTiếng Anh: to rush about; to be constantly on the moveChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →