Từ điển › 奔泻奔泻奔瀉 nghĩa là gìbēn xiè(dòng nước lũ) cuộn xuốngNghĩa bēn xiè(dòng nước lũ) cuộn xuốngđổ xuốngTiếng Anh: (of torrents) to rush down; to pour downChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →泻xiè · Hán Việt: tảto leak; diarrhea8 nét · Xem thứ tự nét →