Từ điển › 奔袭奔袭奔襲 nghĩa là gìbēn xíthực hiện cuộc đột kích tầm xaNghĩa bēn xíthực hiện cuộc đột kích tầm xaTiếng Anh: to carry out a long-range raidChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →袭xí · Hán Việt: tậpto attack, to raid; to inherit11 nét · Xem thứ tự nét →