Từ điển › 奔跑奔跑 nghĩa là gìbēn pǎochạyNghĩa bēn pǎoHSK 6chạyTiếng Anh: to runChữ thành phần奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →跑pǎoto run, to flee, to escape12 nét · Xem thứ tự nét →