奔驰奔馳 nghĩa là gì
Bēn chí · bēn chí
Benz (tên gọi)
Nghĩa (2 cách đọc)
Bēn chí
- Benz (tên gọi)
- Mercedes-Benz, hãng xe Đức
Tiếng Anh: Mercedes-Benz, German car maker
bēn chí
- chạy nhanh
- phóng nước đại
- phi nước kiệu
Tiếng Anh: to run quickly; to speed; to gallop