Từ điển › 奖励旅游奖励旅游獎勵旅遊 nghĩa là gìjiǎng lì lǚ yóudu lịch khen thưởngNghĩa jiǎng lì lǚ yóudu lịch khen thưởngTiếng Anh: incentive travelChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →励lì · Hán Việt: lệto encourage; to strive7 nét · Xem thứ tự nét →旅lǚ · Hán Việt: lữjourney, trip; to travel10 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →