Từ điển › 奖品奖品獎品 nghĩa là gìjiǎng pǐnHán Việt: TƯỞNG PHẨMgiải thưởngNghĩa jiǎng pǐnHSK 7Hán Việt: TƯỞNG PHẨMPhổ biến #4654giải thưởngphần thưởngTiếng Anh: award; prizeChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →