Từ điển › 奖惩奖惩獎懲 nghĩa là gìjiǎng chéngHán Việt: TƯỞNG TRỪNGthưởng và phạtNghĩa jiǎng chéngHán Việt: TƯỞNG TRỪNGthưởng và phạtTiếng Anh: rewards and penaltiesChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →惩chéng · Hán Việt: trừngto discipline, to punish, to reprimand, to warn12 nét · Xem thứ tự nét →