Từ điển › 奖挹奖挹獎挹 nghĩa là gìjiǎng yìHán Việt: TƯỞNG ÚPthưởng và đề bạtNghĩa jiǎng yìHán Việt: TƯỞNG ÚPthưởng và đề bạtTiếng Anh: to reward and promoteChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →挹yì · Hán Việt: úpto bale out; to pour10 nét · Xem thứ tự nét →