Từ điển › 奖掖奖掖獎掖 nghĩa là gìjiǎng yèkhen thưởng và đề bạtNghĩa jiǎng yèkhen thưởng và đề bạtTiếng Anh: to reward and promoteChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →掖yēto tuck, to fold; to support11 nét · Xem thứ tự nét →