Từ điển › 奖杯奖杯獎杯 nghĩa là gìjiǎng bēiHán Việt: TƯỞNG BÔIcúp chiến thắngNghĩa jiǎng bēiHSK 7Hán Việt: TƯỞNG BÔIcúp chiến thắngTiếng Anh: trophy cupChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →