奖牌榜獎牌榜 nghĩa là gì
jiǎng pái bǎngHán Việt: TƯỞNG BÀI BÀNG
bảng huy chương
Nghĩa
jiǎng pái bǎngHán Việt: TƯỞNG BÀI BÀNG
- bảng huy chương
- bảng tổng sắp giải thưởng
- danh sách người đoạt giải
Tiếng Anh: medal table; tally of trophies; list of prizewinners
Chữ thành phần
- 奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →
- 牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →
- 榜bǎng · Hán Việt: bàng, báng, bảng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảngplacard, notice, announcement; a list of names14 nét · Xem thứ tự nét →