奖状獎狀 nghĩa là gì
jiǎng zhuàngHán Việt: TƯỞNG TRẠNG
giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
Nghĩa
jiǎng zhuàngHán Việt: TƯỞNG TRẠNG
- giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
Tiếng Anh: prize certificate; certificate of merit
jiǎng zhuàngHán Việt: TƯỞNG TRẠNG
giấy khen; giấy chứng nhận thành tích
Tiếng Anh: prize certificate; certificate of merit