Từ điển › 奖章奖章獎章 nghĩa là gìjiǎng zhāngHán Việt: TƯỞNG CHƯƠNGhuy chươngNghĩa jiǎng zhāngHán Việt: TƯỞNG CHƯƠNGhuy chươngLT:枚[mei2]Tiếng Anh: medal; CL:枚[mei2]Chữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →章zhāng · Hán Việt: chươngchapter, section, writing; seal11 nét · Xem thứ tự nét →