Từ điển › 奖酬奖酬獎酬 nghĩa là gìjiǎng chóuHán Việt: TƯỞNG THÙkhuyến khíchNghĩa jiǎng chóuHán Việt: TƯỞNG THÙkhuyến khíchthù laoTiếng Anh: incentive; rewardChữ thành phần奖jiǎng · Hán Việt: tưởngprize, reward; to award9 nét · Xem thứ tự nét →酬chóu · Hán Việt: thùto toast, to entertain; to reward, to compensate13 nét · Xem thứ tự nét →