奖金獎金 nghĩa là gì
jiǎng jīnHán Việt: TƯỞNG KIM
tiền thưởng
Nghĩa
jiǎng jīnHSK 4Hán Việt: TƯỞNG KIMPhổ biến #3649
- tiền thưởng
- tiền giải thưởng
- tiền thưởng thêm
Tiếng Anh: premium; award money; bonus
jiǎng jīnHán Việt: TƯỞNG KIM
tiền thưởng
Tiếng Anh: premium; award money; bonus