奖项獎項 nghĩa là gì
jiǎng xiàngHán Việt: TƯỞNG HẠNG
giải thưởng; giải
Nghĩa
jiǎng xiàngHSK 7Hán Việt: TƯỞNG HẠNG
- giải thưởng; giải
- LT:項|项[xiang4]
Tiếng Anh: award; prize; CL:項|项[xiang4]
jiǎng xiàngHán Việt: TƯỞNG HẠNG
giải thưởng; giải
Tiếng Anh: award; prize; CL:項|项[xiang4]