套儿套兒 nghĩa là gì
tào r
(khẩu ngữ) vòng dây
Nghĩa
tào r
- (khẩu ngữ) vòng dây
- thòng lọng
- mưu kế
- mánh khóe
- bao cao su
Tiếng Anh: (coll.) loop of rope; noose; scheme; ploy; condom
tào r
(khẩu ngữ) vòng dây
Tiếng Anh: (coll.) loop of rope; noose; scheme; ploy; condom