Từ điển › 套利套利 nghĩa là gìtào lìkinh doanh chênh lệch giáNghĩa tào lìkinh doanh chênh lệch giáTiếng Anh: arbitrageChữ thành phần套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 套利套利者tào lì zhě người kinh doanh chênh lệch giá