Từ điển › 套套套套 nghĩa là gìtào taophương phápNghĩa tào taophương phápmánh cũ(tiếng lóng) bao cao suTiếng Anh: methods; the old tricks; (slang) condomChữ thành phần套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →