套子 nghĩa là gì
tào zi
bao
Nghĩa
tào zi
- bao
- vỏ
- bọc
- phương pháp thông thường
- sáo rỗng
- mánh khóe
- (khẩu ngữ) bao cao su
Tiếng Anh: sheath; case; cover; conventional method; cliché; trick
tào zi
bao
Tiếng Anh: sheath; case; cover; conventional method; cliché; trick