套汇套匯 nghĩa là gì
tào huì
trao đổi tiền tệ bất hợp pháp
Nghĩa
tào huì
- trao đổi tiền tệ bất hợp pháp
- kinh doanh chênh lệch giá
Tiếng Anh: illegal currency exchange; arbitrage
tào huì
trao đổi tiền tệ bất hợp pháp
Tiếng Anh: illegal currency exchange; arbitrage