套牢 nghĩa là gì
tào láo
làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng
Nghĩa
tào láo
- làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng
- bị mắc kẹt trong thị trường chứng khoán
Tiếng Anh: to immobilize with a lasso; to be trapped in the stock market
tào láo
làm cho không cử động được bằng dây thòng lọng
Tiếng Anh: to immobilize with a lasso; to be trapped in the stock market