Từ điển › 奢侈品奢侈品 nghĩa là gìshē chǐ pǐnHán Việt: XA XỈ PHẨMhàng xa xỉNghĩa shē chǐ pǐnHán Việt: XA XỈ PHẨMhàng xa xỉTiếng Anh: luxury itemChữ thành phần奢shē · Hán Việt: xaexaggerated; extravagant, wasteful11 nét · Xem thứ tự nét →侈chǐ · Hán Việt: xỉluxurious, extravagant8 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →