Từ điển › 女人家女人家 nghĩa là gìnǚ rén jiaHán Việt: NỮA NHÂN GIAphụ nữ (nói chung)Nghĩa nǚ rén jiaHán Việt: NỮA NHÂN GIAphụ nữ (nói chung)Tiếng Anh: women (in general)Chữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →