Từ điển › 女伴女伴 nghĩa là gìnǚ bànHán Việt: NỮA BẠNbạn đồng hành nữNghĩa nǚ bànHán Việt: NỮA BẠNbạn đồng hành nữTiếng Anh: female companionChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →