Từ điển › 女佣女佣女傭 nghĩa là gìnǚ yōng(nữ) người giúp việcNghĩa nǚ yōng(nữ) người giúp việcTiếng Anh: (female) maidChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →佣yōngto hire, to employ; commission; servant7 nét · Xem thứ tự nét →