Từ điển › 女儿墙女儿墙女兒牆 nghĩa là gìnǚ ér qiángbức tường bao có lỗ châu maiNghĩa nǚ ér qiángbức tường bao có lỗ châu maiTiếng Anh: crenelated parapet wallChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →