Từ điển › 女儿红女儿红女兒紅 nghĩa là gìnǚ ér hóngmột loại rượu Trung QuốcNghĩa nǚ ér hóngmột loại rượu Trung QuốcTiếng Anh: kind of Chinese wineChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →