Từ điển › 女友女友 nghĩa là gìnǚ yǒuHán Việt: NỮA HỮUbạn gáiNghĩa nǚ yǒuHán Việt: NỮA HỮUbạn gáiTiếng Anh: girlfriendChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →