Từ điển › 女同胞女同胞 nghĩa là gìnǚ tóng bāoHán Việt: NỮA ĐỒNG BÀOphụ nữNghĩa nǚ tóng bāoHán Việt: NỮA ĐỒNG BÀOphụ nữnữđồng bào nữTiếng Anh: woman; female; female compatriotChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →胞bāo · Hán Việt: bàowomb, placenta, fetal membrane9 nét · Xem thứ tự nét →