女士 nghĩa là gì
nǚ shìHán Việt: NỮA SĨ
quý bà
Nghĩa
nǚ shìHSK 4Hán Việt: NỮA SĨPhổ biến #2155
- quý bà
- phu nhân
- LT:個|个[ge4],位[wei4]
- cô
- bà
Tiếng Anh: lady; madam; CL:個|个[ge4],位[wei4]; Miss; Ms
nǚ shìHán Việt: NỮA SĨ
quý bà
Tiếng Anh: lady; madam; CL:個|个[ge4],位[wei4]; Miss; Ms