Từ điển › 女婿女婿 nghĩa là gìnǚ xuchồng của con gái; con rểNghĩa nǚ xuHSK 7chồng của con gái; con rểTiếng Anh: daughter's husband; son-in-lawChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →婿xùson-in-law; husband12 nét · Xem thứ tự nét →