女子参政权女子參政權 nghĩa là gì
nǚ zǐ cān zhèng quánHán Việt: NỮA TÍ THAM CHÍNH QUYỀN
quyền bầu cử của phụ nữ
Nghĩa
nǚ zǐ cān zhèng quánHán Việt: NỮA TÍ THAM CHÍNH QUYỀN
- quyền bầu cử của phụ nữ
Tiếng Anh: women's suffrage
Chữ thành phần
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 参cān · Hán Việt: thamto take part in, to intervene; ginseng8 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →