Từ điển › 女孩儿女孩儿女孩兒 nghĩa là gìnǚ hái rbiến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]Nghĩa nǚ hái rHSK 1biến thể er hoá của 女孩[nu:3 hai2]Tiếng Anh: erhua form of 女孩[nu : 3 hai2]Chữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →孩hái · Hán Việt: hàibaby, child; children9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →