女性主义女性主義 nghĩa là gì
nǚ xìng zhǔ yìHán Việt: NỮA TÍNH CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa nữ quyền
Nghĩa
nǚ xìng zhǔ yìHán Việt: NỮA TÍNH CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa nữ quyền
Tiếng Anh: feminism
Chữ thành phần
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →