女性割礼女性割禮 nghĩa là gì
nǚ xìng gē lǐHán Việt: NỮA TÍNH CẮT LỄ
cắt bộ phận sinh dục nữ
Nghĩa
nǚ xìng gē lǐHán Việt: NỮA TÍNH CẮT LỄ
- cắt bộ phận sinh dục nữ
Tiếng Anh: female genital mutilation
Chữ thành phần
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →
- 礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →