Từ điển › 女性化女性化 nghĩa là gìnǚ xìng huàHán Việt: NỮA TÍNH HOÁnữ tính hóaNghĩa nǚ xìng huàHán Việt: NỮA TÍNH HOÁnữ tính hóasự nữ tính hóaTiếng Anh: to feminize; feminizationChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →