女性贬抑女性貶抑 nghĩa là gì
nǚ xìng biǎn yìHán Việt: NỮA TÍNH BIẾM ỨC
chứng ghét phụ nữ
Nghĩa
nǚ xìng biǎn yìHán Việt: NỮA TÍNH BIẾM ỨC
- chứng ghét phụ nữ
Tiếng Anh: misogyny
Chữ thành phần
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贬biǎn · Hán Việt: biếmto devalue, to demote; to criticize, to censure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →