Từ điển › 女朋友女朋友 nghĩa là gìnǚ péng youHán Việt: NỮA BẰNG HỮUbạn gáiNghĩa nǚ péng youHSK 1Hán Việt: NỮA BẰNG HỮUPhổ biến #3004bạn gáiTiếng Anh: girlfriendChữ thành phần女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →朋péng · Hán Việt: bằngfriend, pal, acquaintance8 nét · Xem thứ tự nét →友yǒu · Hán Việt: hữufriend, companion; fraternity4 nét · Xem thứ tự nét →