女生外向 nghĩa là gì
nǚ shēng wài xiàngHán Việt: NỮA SINH NGOẠI HƯỚNG
đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ)
Nghĩa
nǚ shēng wài xiàngHán Việt: NỮA SINH NGOẠI HƯỚNG
- đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ)
- tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng
Tiếng Anh: a woman is born to leave her family (idiom); a woman's heart is with her husband
Chữ thành phần
- 女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →