Từ điển › 奴隶主奴隶主奴隸主 nghĩa là gìnú lì zhǔchủ nôNghĩa nú lì zhǔchủ nôTiếng Anh: slave ownerChữ thành phần奴nú · Hán Việt: nôslave, servant5 nét · Xem thứ tự nét →隶lìsubservient; servant8 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →