Từ điển › 奴隶制奴隶制奴隸制 nghĩa là gìnú lì zhìchế độ nô lệNghĩa nú lì zhìchế độ nô lệTiếng Anh: slaveryChữ thành phần奴nú · Hán Việt: nôslave, servant5 nét · Xem thứ tự nét →隶lìsubservient; servant8 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 奴隶制奴隶制度nú lì zhì dù chế độ nô lệ